
Máy may một kim mũi thắt nút Brother NEXIO S-7300A
・Tăng năng suất và chất lượng đường may đẹp nhờ DigiFlex Feed ・Ngăn ngừa gãy kim, giảm trượt vải và hạn chế đường may bị nhăn ・Giảm thiểu rối chỉ đầu ・Tạo thêm giá trị mới với chức năng thiết kế mũi may ・Giảm nhặt mũi, sụp mí ・Màn hình cảm ứng LCD thân thiện với người sử dụng ・Tăng cường khả năng vận hành nhờ công tắc tay mới
Mã sản phẩm
NEXIO S-7300A
Danh mục
Máy may 1 kim
Đặc điểm nổi bật của máy may công nghiệp Brother NEXIO S-7300A

DigiFlex Feed - Công nghệ đẩy vải điện tử tiên tiến nhất kết nối trực tiếp động cơ bước
NEXIO S-7300A là máy may công nghiệp Brother đầu tiên trên thế giới ứng dụng thành công hệ thống đẩy vải điện tử DigiFlex Feed, cho phép điều chỉnh linh hoạt chuyển động đẩy vải theo từng mục đích sử dụng cụ thể.

Công nghệ chống gãy kim thông minh
Hệ thống đẩy vài điện tử tiên tiến kiểm soát chính xác thời điểm đồng bộ giữa kim và bàn lưỡi trong quá trình may, giúp ngăn ngừa hiệu quả tình trạng gãy kim của máy may công nghiệp Brother.

Hệ thống cắt chỉ 2 chiều thế hệ mới
Công nghệ cắt chỉ thừa siêu ngắn chỉ 3mm, nâng cao chất lượng sản phẩm may bằng cách loại bỏ tình trạng rối chỉ tại điểm khởi đầu đường may.

Tối ưu hóa năng suất với công nghệ quản lý sản xuất IoT tiên tiến

| S-7300A- | -303P, -403P | -305P, -405P | -333P, -433P |
|---|---|---|---|
| Hệ thống bôi trơn | Bôi trơn tối thiểu | Bôi trơn tối thiểu | Bán khô |
| Phạm vi ứng dụng | Vật liệu trung bình | Vật liệu dày | Vật liệu trung bình |
| Tốc độ may tối đa | Chiều dài mũi may đến 4mm : 5,000 mũi/phút Chiều dài mũi may trên 4mm : 4,000 mũi/phút | Chiều dài mũi may đến 4mm : 4,500 mũi/phút Chiều dài mũi may trên 4mm : 4,000 mũi/phút | Chiều dài mũi may đến 4mm : 5,000 mũi/phút Chiều dài mũi may trên 4mm : 4,000 mũi/phút |
| Tốc độ lại mũi tối đa | 3,000 mũi/phút | ||
| Chiều dài mũi may tối đa | 5mm | Tối đa 7mm (mặc định : 5mm) | 5mm |
| Độ cao nâng chân vịt | Nâng chân vịt thủ công: 6mm、Nâng chân vịt bằng gối: 16mm | ||
| Hành trình trụ kim | 31mm | 35mm | 31mm |
| Kim sử dụng (DBx1・DPx5) | #11-#18 (Nm75-110) | #19-#22 (Nm120-140) | #11-#18 (Nm75-110) |
| Độ cao răng cưa | 0.8mm | 1.2mm | 0.8mm |
| Trọng lượng máy | 34.5kg | ||
| Loại động cơ | Động cơ AC servo | ||
| Nguồn điện | 100-110V(*1), 200V-230V, 380V-400V(*1) dưới 450VA *1: Yêu cầu máy biến áp. |
Chưa có thông số kỹ thuật.
A Đức
Máy tiết kiệm điện, vận hành ổn. Phù hợp cho xưởng dùng lâu dài.